Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1, 2094

Tháng 1/2094 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 15/11 Quý Sửu đến 15/12 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 1, 2094

Tháng 11, 12 âm lịch · năm Quý Sửu

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 1, năm 2094; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
2811291230133114115/11Kim216Kim317Hỏa
418Hỏa519Thủy620Thủy721Thổ822Thổ923Kim1024Kim
1125Mộc1226Mộc1327Thủy1428Thủy1529Thổ1630Thổ171/12Hỏa
182Hỏa193Mộc204Mộc215Thủy226Thủy237Kim248Kim
259Hỏa2610Hỏa2711Mộc2812Mộc2913Thổ3014Thổ3115Kim
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 1/2094 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
15/11 Quý Sửu đến 15/12 Quý Sửu
Ngày hoàng đạo
15/31 ngày
Mùng 1 âm lịch
17/1
Rằm (15 âm lịch)
1/1, 31/1
Tiết khí mới
Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (20/1)
Ngày lễ, tiết lệ
Tết Dương lịch (1/1)

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.