Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2099
Tháng 1/2099 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/12 Mậu Ngọ đến 11/1 Kỷ Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2099
Tháng 12, 1 âm lịch · năm Mậu Ngọ, Kỷ Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 298 | 309 | 3110 | 111/12Mộc | 212Mộc | 313Thổ | 414Thổ |
| 515Kim | 616Kim | 717Hỏa | 818Hỏa | 919Thủy | 1020Thủy | 1121Thổ |
| 1222Thổ | 1323Kim | 1424Kim | 1525Mộc | 1626Mộc | 1727Thủy | 1828Thủy |
| 1929Thổ | 2030Thổ | 211/1Hỏa | 222Hỏa | 233Mộc | 244Mộc | 255Thủy |
| 266Thủy | 277Kim | 288Kim | 299Hỏa | 3010Hỏa | 3111Mộc | 112/1 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2099 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/12 Mậu Ngọ đến 11/1 Kỷ Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 21/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (13/1), Tết Nguyên đán (mùng 1) (21/1), Tết Nguyên đán (mùng 2) (22/1), Tết Nguyên đán (mùng 3) (23/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →