Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 2, 2099
Tháng 2/2099 có 28 ngày, ứng với âm lịch từ 12/1 Kỷ Mùi đến 9/2 Kỷ Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 2, 2099
Tháng 1, 2 âm lịch · năm Kỷ Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 266 | 277 | 288 | 299 | 3010 | 3111 | 112/1Mộc |
| 213Thổ | 314Thổ | 415Kim | 516Kim | 617Hỏa | 718Hỏa | 819Thủy |
| 920Thủy | 1021Thổ | 1122Thổ | 1223Kim | 1324Kim | 1425Mộc | 1526Mộc |
| 1627Thủy | 1728Thủy | 1829Thổ | 1930Thổ | 201/2Hỏa | 212Hỏa | 223Mộc |
| 234Mộc | 245Thủy | 256Thủy | 267Kim | 278Kim | 289Hỏa | 110/2 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 2/2099 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 12/1 Kỷ Mùi đến 9/2 Kỷ Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 14/28 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/2
- Rằm (15 âm lịch)
- 4/2
- Tiết khí mới
- Lập xuân (4/2), Vũ thủy (19/2)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Rằm tháng Giêng (4/2)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →