Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 2, 1968
Tháng 2/1968 có 29 ngày, ứng với âm lịch từ 4/1 Mậu Thân đến 2/2 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 2, 1968
Tháng 1, 2 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 291/1 | 302 | 313 | 14/1Thổ | 25Kim | 36Kim | 47Hỏa |
| 58Hỏa | 69Thủy | 710Thủy | 811Thổ | 912Thổ | 1013Kim | 1114Kim |
| 1215Mộc | 1316Mộc | 1417Thủy | 1518Thủy | 1619Thổ | 1720Thổ | 1821Hỏa |
| 1922Hỏa | 2023Mộc | 2124Mộc | 2225Thủy | 2326Thủy | 2427Kim | 2528Kim |
| 2629Hỏa | 2730Hỏa | 281/2Mộc | 292Mộc | 13/2 | 24 | 35 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 2/1968 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 4/1 Mậu Thân đến 2/2 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 13/29 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 28/2
- Rằm (15 âm lịch)
- 12/2
- Tiết khí mới
- Lập xuân (6/2), Vũ thủy (20/2)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Rằm tháng Giêng (12/2)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →