Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 2, 2028
Tháng 2/2028 có 29 ngày, ứng với âm lịch từ 7/1 Mậu Thân đến 5/2 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 2, 2028
Tháng 1, 2 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 316 | 17/1Thổ | 28Thổ | 39Hỏa | 410Hỏa | 511Mộc | 612Mộc |
| 713Thủy | 814Thủy | 915Kim | 1016Kim | 1117Hỏa | 1218Hỏa | 1319Mộc |
| 1420Mộc | 1521Thổ | 1622Thổ | 1723Kim | 1824Kim | 1925Hỏa | 2026Hỏa |
| 2127Thủy | 2228Thủy | 2329Thổ | 2430Thổ | 251/2Kim | 262Kim | 273Mộc |
| 284Mộc | 295Thủy | 16/2 | 27 | 38 | 49 | 510 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 2/2028 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/1 Mậu Thân đến 5/2 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 14/29 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/2
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/2
- Tiết khí mới
- Lập xuân (5/2), Vũ thủy (20/2)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Rằm tháng Giêng (9/2)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →