Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 3, 1928
Tháng 3/1928 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 10/2 Mậu Thìn đến 10/2 nhuận Mậu Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 3, 1928
Tháng 2, 2 nhuận âm lịch · năm Mậu Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 277 | 288 | 299 | 110/2Thổ | 211Thổ | 312Kim | 413Kim |
| 514Hỏa | 615Hỏa | 716Thủy | 817Thủy | 918Thổ | 1019Thổ | 1120Kim |
| 1221Kim | 1322Mộc | 1423Mộc | 1524Thủy | 1625Thủy | 1726Thổ | 1827Thổ |
| 1928Hỏa | 2029Hỏa | 2130Mộc | 221/2NMộc | 232Thủy | 243Thủy | 254Kim |
| 265Kim | 276Hỏa | 287Hỏa | 298Mộc | 309Mộc | 3110Thổ | 111/2N |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 3/1928 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/2 Mậu Thìn đến 10/2 nhuận Mậu Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/3
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/3
- Tiết khí mới
- Kinh trập (7/3), Xuân phân (22/3)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →