Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 2049
Tháng 4/2049 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 29/2 Kỷ Tỵ đến 29/3 Kỷ Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 2049
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Kỷ Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2926 | 3027 | 3128 | 129/2Thủy | 21/3Thủy | 32Thổ | 43Thổ |
| 54Kim | 65Kim | 76Mộc | 87Mộc | 98Thủy | 109Thủy | 1110Thổ |
| 1211Thổ | 1312Hỏa | 1413Hỏa | 1514Mộc | 1615Mộc | 1716Thủy | 1817Thủy |
| 1918Kim | 2019Kim | 2120Hỏa | 2221Hỏa | 2322Mộc | 2423Mộc | 2524Thổ |
| 2625Thổ | 2726Kim | 2827Kim | 2928Hỏa | 3029Hỏa | 130/3 | 21/4 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/2049 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 29/2 Kỷ Tỵ đến 29/3 Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 2/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 16/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (5/4), Cốc vũ (20/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (11/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →