Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2049
Tháng 5/2049 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 30/3 Kỷ Tỵ đến 1/5 Kỷ Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2049
Tháng 3, 4, 5 âm lịch · năm Kỷ Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2625 | 2726 | 2827 | 2928 | 3029 | 130/3Thủy | 21/4Thủy |
| 32Thổ | 43Thổ | 54Kim | 65Kim | 76Mộc | 87Mộc | 98Thủy |
| 109Thủy | 1110Thổ | 1211Thổ | 1312Hỏa | 1413Hỏa | 1514Mộc | 1615Mộc |
| 1716Thủy | 1817Thủy | 1918Kim | 2019Kim | 2120Hỏa | 2221Hỏa | 2322Mộc |
| 2423Mộc | 2524Thổ | 2625Thổ | 2726Kim | 2827Kim | 2928Hỏa | 3029Hỏa |
| 311/5Thủy | 12/5 | 23 | 34 | 45 | 56 | 67 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2049 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 30/3 Kỷ Tỵ đến 1/5 Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 2/5, 31/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 16/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →