Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 2066
Tháng 4/2066 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 7/3 Bính Tuất đến 7/4 Bính Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 2066
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Bính Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 294 | 305 | 316 | 17/3Hỏa | 28Thủy | 39Thủy | 410Thổ |
| 511Thổ | 612Kim | 713Kim | 814Mộc | 915Mộc | 1016Thủy | 1117Thủy |
| 1218Thổ | 1319Thổ | 1420Hỏa | 1521Hỏa | 1622Mộc | 1723Mộc | 1824Thủy |
| 1925Thủy | 2026Kim | 2127Kim | 2228Hỏa | 2329Hỏa | 241/4Mộc | 252Mộc |
| 263Thổ | 274Thổ | 285Kim | 296Kim | 307Hỏa | 18/4 | 29 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/2066 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/3 Bính Tuất đến 7/4 Bính Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (5/4), Cốc vũ (21/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (4/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →