Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 2068
Tháng 4/2068 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 29/2 Mậu Tý đến 29/3 Mậu Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 2068
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Mậu Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2623 | 2724 | 2825 | 2926 | 3027 | 3128 | 129/2Thổ |
| 21/3Thổ | 32Hỏa | 43Hỏa | 54Mộc | 65Mộc | 76Thủy | 87Thủy |
| 98Kim | 109Kim | 1110Hỏa | 1211Hỏa | 1312Mộc | 1413Mộc | 1514Thổ |
| 1615Thổ | 1716Kim | 1817Kim | 1918Hỏa | 2019Hỏa | 2120Thủy | 2221Thủy |
| 2322Thổ | 2423Thổ | 2524Kim | 2625Kim | 2726Mộc | 2827Mộc | 2928Thủy |
| 3029Thủy | 130/3 | 21/4 | 32 | 43 | 54 | 65 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/2068 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 29/2 Mậu Tý đến 29/3 Mậu Tý
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 2/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 16/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (5/4), Cốc vũ (20/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (11/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →