Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2068
Tháng 5/2068 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 30/3 Mậu Tý đến 1/5 Mậu Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2068
Tháng 3, 4, 5 âm lịch · năm Mậu Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3029 | 130/3Thổ | 21/4Thổ | 32Hỏa | 43Hỏa | 54Mộc | 65Mộc |
| 76Thủy | 87Thủy | 98Kim | 109Kim | 1110Hỏa | 1211Hỏa | 1312Mộc |
| 1413Mộc | 1514Thổ | 1615Thổ | 1716Kim | 1817Kim | 1918Hỏa | 2019Hỏa |
| 2120Thủy | 2221Thủy | 2322Thổ | 2423Thổ | 2524Kim | 2625Kim | 2726Mộc |
| 2827Mộc | 2928Thủy | 3029Thủy | 311/5Thổ | 12/5 | 23 | 34 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2068 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 30/3 Mậu Tý đến 1/5 Mậu Tý
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 2/5, 31/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 16/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (5/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →