Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 2069
Tháng 4/2069 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 10/3 Kỷ Sửu đến 10/4 Kỷ Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 2069
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Kỷ Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110/3Mộc | 211Thủy | 312Thủy | 413Kim | 514Kim | 615Hỏa | 716Hỏa |
| 817Mộc | 918Mộc | 1019Thổ | 1120Thổ | 1221Kim | 1322Kim | 1423Hỏa |
| 1524Hỏa | 1625Thủy | 1726Thủy | 1827Thổ | 1928Thổ | 2029Kim | 211/4Kim |
| 222Mộc | 233Mộc | 244Thủy | 255Thủy | 266Thổ | 277Thổ | 288Hỏa |
| 299Hỏa | 3010Mộc | 111/4 | 212 | 313 | 414 | 515 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/2069 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/3 Kỷ Sửu đến 10/4 Kỷ Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 21/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (5/4), Cốc vũ (20/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (1/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →