Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2069
Tháng 5/2069 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/4 Kỷ Sửu đến 11/4 nhuận Kỷ Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2069
Tháng 4, 4 nhuận âm lịch · năm Kỷ Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 299 | 3010 | 111/4Mộc | 212Thủy | 313Thủy | 414Kim | 515Kim |
| 616Hỏa | 717Hỏa | 818Mộc | 919Mộc | 1020Thổ | 1121Thổ | 1222Kim |
| 1323Kim | 1424Hỏa | 1525Hỏa | 1626Thủy | 1727Thủy | 1828Thổ | 1929Thổ |
| 2030Kim | 211/4NKim | 222Mộc | 233Mộc | 244Thủy | 255Thủy | 266Thổ |
| 277Thổ | 288Hỏa | 299Hỏa | 3010Mộc | 3111Mộc | 112/4N | 213 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2069 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/4 Kỷ Sửu đến 11/4 nhuận Kỷ Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 21/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →