Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 1918
Tháng 5/1918 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 21/3 Mậu Ngọ đến 22/4 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 1918
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Mậu Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2919 | 3020 | 121/3Thổ | 222Thổ | 323Kim | 424Kim | 525Mộc |
| 626Mộc | 727Thủy | 828Thủy | 929Thổ | 101/4Thổ | 112Hỏa | 123Hỏa |
| 134Mộc | 145Mộc | 156Thủy | 167Thủy | 178Kim | 189Kim | 1910Hỏa |
| 2011Hỏa | 2112Mộc | 2213Mộc | 2314Thổ | 2415Thổ | 2516Kim | 2617Kim |
| 2718Hỏa | 2819Hỏa | 2920Thủy | 3021Thủy | 3122Thổ | 123/4 | 224 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/1918 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 21/3 Mậu Ngọ đến 22/4 Mậu Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 10/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 24/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (7/5), Tiểu mãn (23/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →