Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 1966
Tháng 5/1966 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/3 nhuận Bính Ngọ đến 12/4 Bính Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 1966
Tháng 3 nhuận, 4 âm lịch · năm Bính Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 255 | 266 | 277 | 288 | 299 | 3010 | 111/3NMộc |
| 212Mộc | 313Thủy | 414Thủy | 515Kim | 616Kim | 717Hỏa | 818Hỏa |
| 919Mộc | 1020Mộc | 1121Thổ | 1222Thổ | 1323Kim | 1424Kim | 1525Hỏa |
| 1626Hỏa | 1727Thủy | 1828Thủy | 1929Thổ | 201/4Thổ | 212Kim | 223Kim |
| 234Mộc | 245Mộc | 256Thủy | 267Thủy | 278Thổ | 289Thổ | 2910Hỏa |
| 3011Hỏa | 3112Mộc | 113/4 | 214 | 315 | 416 | 517 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/1966 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/3 nhuận Bính Ngọ đến 12/4 Bính Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (7/5), Tiểu mãn (22/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →