Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 1993
Tháng 5/1993 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 10/3 nhuận Quý Dậu đến 11/4 Quý Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 1993
Tháng 3 nhuận, 4 âm lịch · năm Quý Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 265 | 276 | 287 | 298 | 309 | 110/3NMộc | 211Mộc |
| 312Thủy | 413Thủy | 514Thổ | 615Thổ | 716Hỏa | 817Hỏa | 918Mộc |
| 1019Mộc | 1120Thủy | 1221Thủy | 1322Kim | 1423Kim | 1524Hỏa | 1625Hỏa |
| 1726Mộc | 1827Mộc | 1928Thổ | 2029Thổ | 211/4Kim | 222Kim | 233Hỏa |
| 244Hỏa | 255Thủy | 266Thủy | 277Thổ | 288Thổ | 299Kim | 3010Kim |
| 3111Mộc | 112/4 | 213 | 314 | 415 | 516 | 617 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/1993 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/3 nhuận Quý Dậu đến 11/4 Quý Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 21/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (22/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →