Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2033
Tháng 5/2033 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 3/4 Quý Sửu đến 4/5 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2033
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2526 | 2627 | 2728 | 2829 | 291/4 | 302 | 13/4Mộc |
| 24Mộc | 35Thủy | 46Thủy | 57Thổ | 68Thổ | 79Hỏa | 810Hỏa |
| 911Mộc | 1012Mộc | 1113Thủy | 1214Thủy | 1315Kim | 1416Kim | 1517Hỏa |
| 1618Hỏa | 1719Mộc | 1820Mộc | 1921Thổ | 2022Thổ | 2123Kim | 2224Kim |
| 2325Hỏa | 2426Hỏa | 2527Thủy | 2628Thủy | 2729Thổ | 281/5Thổ | 292Kim |
| 303Kim | 314Mộc | 15/5 | 26 | 37 | 48 | 59 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2033 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 3/4 Quý Sửu đến 4/5 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 28/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 13/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (22/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →