Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2077
Tháng 5/2077 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 9/4 Đinh Dậu đến 10/4 nhuận Đinh Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2077
Tháng 4, 4 nhuận âm lịch · năm Đinh Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 264 | 275 | 286 | 297 | 308 | 19/4Kim | 210Hỏa |
| 311Hỏa | 412Thủy | 513Thủy | 614Thổ | 715Thổ | 816Kim | 917Kim |
| 1018Mộc | 1119Mộc | 1220Thủy | 1321Thủy | 1422Thổ | 1523Thổ | 1624Hỏa |
| 1725Hỏa | 1826Mộc | 1927Mộc | 2028Thủy | 2129Thủy | 221/4NKim | 232Kim |
| 243Hỏa | 254Hỏa | 265Mộc | 276Mộc | 287Thổ | 298Thổ | 309Kim |
| 3110Kim | 111/4N | 212 | 313 | 414 | 515 | 616 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2077 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/4 Đinh Dậu đến 10/4 nhuận Đinh Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →