Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2078
Tháng 5/2078 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 20/3 Mậu Tuất đến 20/4 Mậu Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2078
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Mậu Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2514 | 2615 | 2716 | 2817 | 2918 | 3019 | 120/3Thổ |
| 221Thổ | 322Kim | 423Kim | 524Mộc | 625Mộc | 726Thủy | 827Thủy |
| 928Thổ | 1029Thổ | 1130Hỏa | 121/4Hỏa | 132Mộc | 143Mộc | 154Thủy |
| 165Thủy | 176Kim | 187Kim | 198Hỏa | 209Hỏa | 2110Mộc | 2211Mộc |
| 2312Thổ | 2413Thổ | 2514Kim | 2615Kim | 2716Hỏa | 2817Hỏa | 2918Thủy |
| 3019Thủy | 3120Thổ | 121/4 | 222 | 323 | 424 | 525 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2078 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 20/3 Mậu Tuất đến 20/4 Mậu Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 12/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 26/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →