Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2083
Tháng 5/2083 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 15/3 Quý Mão đến 15/4 Quý Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2083
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Quý Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2610 | 2711 | 2812 | 2913 | 3014 | 115/3Hỏa | 216Hỏa |
| 317Thủy | 418Thủy | 519Thổ | 620Thổ | 721Kim | 822Kim | 923Mộc |
| 1024Mộc | 1125Thủy | 1226Thủy | 1327Thổ | 1428Thổ | 1529Hỏa | 1630Hỏa |
| 171/4Mộc | 182Mộc | 193Thủy | 204Thủy | 215Kim | 226Kim | 237Hỏa |
| 248Hỏa | 259Mộc | 2610Mộc | 2711Thổ | 2812Thổ | 2913Kim | 3014Kim |
| 3115Hỏa | 116/4 | 217 | 318 | 419 | 520 | 621 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2083 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 15/3 Quý Mão đến 15/4 Quý Mão
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 17/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 1/5, 31/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (22/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →