Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2085
Tháng 5/2085 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 8/4 Ất Tỵ đến 9/5 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2085
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Ất Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 307 | 18/4Thủy | 29Thổ | 310Thổ | 411Hỏa | 512Hỏa | 613Mộc |
| 714Mộc | 815Thủy | 916Thủy | 1017Kim | 1118Kim | 1219Hỏa | 1320Hỏa |
| 1421Mộc | 1522Mộc | 1623Thổ | 1724Thổ | 1825Kim | 1926Kim | 2027Hỏa |
| 2128Hỏa | 2229Thủy | 231/5Thủy | 242Thổ | 253Thổ | 264Kim | 275Kim |
| 286Mộc | 297Mộc | 308Thủy | 319Thủy | 110/5 | 211 | 312 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2085 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/4 Ất Tỵ đến 9/5 Ất Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5), Tết Đoan Ngọ (27/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →