Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2089
Tháng 5/2089 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 21/3 Kỷ Dậu đến 22/4 Kỷ Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2089
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Kỷ Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2515 | 2616 | 2717 | 2818 | 2919 | 3020 | 121/3Thủy |
| 222Thủy | 323Thổ | 424Thổ | 525Kim | 626Kim | 727Mộc | 828Mộc |
| 929Thủy | 101/4Thủy | 112Thổ | 123Thổ | 134Hỏa | 145Hỏa | 156Mộc |
| 167Mộc | 178Thủy | 189Thủy | 1910Kim | 2011Kim | 2112Hỏa | 2213Hỏa |
| 2314Mộc | 2415Mộc | 2516Thổ | 2617Thổ | 2718Kim | 2819Kim | 2920Hỏa |
| 3021Hỏa | 3122Thủy | 123/4 | 224 | 325 | 426 | 527 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2089 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 21/3 Kỷ Dậu đến 22/4 Kỷ Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 10/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 24/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →