Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 2089
Tháng 6/2089 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 23/4 Kỷ Dậu đến 22/5 Kỷ Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 2089
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Kỷ Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3021 | 3122 | 123/4Thủy | 224Thổ | 325Thổ | 426Kim | 527Kim |
| 628Mộc | 729Mộc | 830Thủy | 91/5Thủy | 102Thổ | 113Thổ | 124Hỏa |
| 135Hỏa | 146Mộc | 157Mộc | 168Thủy | 179Thủy | 1810Kim | 1911Kim |
| 2012Hỏa | 2113Hỏa | 2214Mộc | 2315Mộc | 2416Thổ | 2517Thổ | 2618Kim |
| 2719Kim | 2820Hỏa | 2921Hỏa | 3022Thủy | 123/5 | 224 | 325 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/2089 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 23/4 Kỷ Dậu đến 22/5 Kỷ Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 9/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 23/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (6/6), Hạ chí (21/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Đoan Ngọ (13/6)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →