Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2094
Tháng 5/2094 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 17/3 Giáp Dần đến 18/4 Giáp Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2094
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Giáp Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2612 | 2713 | 2814 | 2915 | 3016 | 117/3Kim | 218Kim |
| 319Hỏa | 420Hỏa | 521Thủy | 622Thủy | 723Thổ | 824Thổ | 925Kim |
| 1026Kim | 1127Mộc | 1228Mộc | 1329Thủy | 141/4Thủy | 152Thổ | 163Thổ |
| 174Hỏa | 185Hỏa | 196Mộc | 207Mộc | 218Thủy | 229Thủy | 2310Kim |
| 2411Kim | 2512Hỏa | 2613Hỏa | 2714Mộc | 2815Mộc | 2916Thổ | 3017Thổ |
| 3118Kim | 119/4 | 220 | 321 | 422 | 523 | 624 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2094 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 17/3 Giáp Dần đến 18/4 Giáp Dần
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 14/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 28/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →