Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 1955
Tháng 6/1955 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 11/4 Ất Mùi đến 11/5 Ất Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 1955
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Ất Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 309 | 3110 | 111/4Thủy | 212Kim | 313Kim | 414Hỏa | 515Hỏa |
| 616Mộc | 717Mộc | 818Thổ | 919Thổ | 1020Kim | 1121Kim | 1222Hỏa |
| 1323Hỏa | 1424Thủy | 1525Thủy | 1626Thổ | 1727Thổ | 1828Kim | 1929Kim |
| 201/5Mộc | 212Mộc | 223Thủy | 234Thủy | 245Thổ | 256Thổ | 267Hỏa |
| 278Hỏa | 289Mộc | 2910Mộc | 3011Thủy | 112/5 | 213 | 314 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/1955 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/4 Ất Mùi đến 11/5 Ất Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (7/6), Hạ chí (23/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Đoan Ngọ (24/6)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →