Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 1985
Tháng 6/1985 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 13/4 Ất Sửu đến 13/5 Ất Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 1985
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Ất Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 278 | 289 | 2910 | 3011 | 3112 | 113/4Thổ | 214Kim |
| 315Kim | 416Hỏa | 517Hỏa | 618Thủy | 719Thủy | 820Thổ | 921Thổ |
| 1022Kim | 1123Kim | 1224Mộc | 1325Mộc | 1426Thủy | 1527Thủy | 1628Thổ |
| 1729Thổ | 181/5Hỏa | 192Hỏa | 203Mộc | 214Mộc | 225Thủy | 236Thủy |
| 247Kim | 258Kim | 269Hỏa | 2710Hỏa | 2811Mộc | 2912Mộc | 3013Thổ |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/1985 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 13/4 Ất Sửu đến 13/5 Ất Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 18/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 3/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (7/6), Hạ chí (22/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Đoan Ngọ (22/6)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →