Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 1985
Tháng 5/1985 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 12/3 Ất Sửu đến 12/4 Ất Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 1985
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Ất Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2910 | 3011 | 112/3Thổ | 213Thổ | 314Kim | 415Kim | 516Hỏa |
| 617Hỏa | 718Thủy | 819Thủy | 920Thổ | 1021Thổ | 1122Kim | 1223Kim |
| 1324Mộc | 1425Mộc | 1526Thủy | 1627Thủy | 1728Thổ | 1829Thổ | 1930Hỏa |
| 201/4Hỏa | 212Mộc | 223Mộc | 234Thủy | 245Thủy | 256Kim | 267Kim |
| 278Hỏa | 289Hỏa | 2910Mộc | 3011Mộc | 3112Thổ | 113/4 | 214 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/1985 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 12/3 Ất Sửu đến 12/4 Ất Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 4/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (22/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →