Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 1998
Tháng 6/1998 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 7/5 Mậu Dần đến 7/5 nhuận Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 1998
Tháng 5, 5 nhuận âm lịch · năm Mậu Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/5Thổ | 28Kim | 39Kim | 410Mộc | 511Mộc | 612Thủy | 713Thủy |
| 814Thổ | 915Thổ | 1016Hỏa | 1117Hỏa | 1218Mộc | 1319Mộc | 1420Thủy |
| 1521Thủy | 1622Kim | 1723Kim | 1824Hỏa | 1925Hỏa | 2026Mộc | 2127Mộc |
| 2228Thổ | 2329Thổ | 241/5NKim | 252Kim | 263Hỏa | 274Hỏa | 285Thủy |
| 296Thủy | 307Thổ | 18/5N | 29 | 310 | 411 | 512 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/1998 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/5 Mậu Dần đến 7/5 nhuận Mậu Dần
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (7/6), Hạ chí (22/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →