Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 2049
Tháng 6/2049 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 2/5 Kỷ Tỵ đến 1/6 Kỷ Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 2049
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Kỷ Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 311/5 | 12/5Thủy | 23Thổ | 34Thổ | 45Kim | 56Kim | 67Mộc |
| 78Mộc | 89Thủy | 910Thủy | 1011Thổ | 1112Thổ | 1213Hỏa | 1314Hỏa |
| 1415Mộc | 1516Mộc | 1617Thủy | 1718Thủy | 1819Kim | 1920Kim | 2021Hỏa |
| 2122Hỏa | 2223Mộc | 2324Mộc | 2425Thổ | 2526Thổ | 2627Kim | 2728Kim |
| 2829Hỏa | 2930Hỏa | 301/6Thủy | 12/6 | 23 | 34 | 45 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/2049 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 2/5 Kỷ Tỵ đến 1/6 Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 30/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 14/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (6/6), Hạ chí (22/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Đoan Ngọ (4/6)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →