Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 2064
Tháng 6/2064 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 17/4 Giáp Thân đến 16/5 Giáp Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 2064
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Giáp Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2611 | 2712 | 2813 | 2914 | 3015 | 3116 | 117/4Hỏa |
| 218Hỏa | 319Mộc | 420Mộc | 521Thổ | 622Thổ | 723Kim | 824Kim |
| 925Hỏa | 1026Hỏa | 1127Thủy | 1228Thủy | 1329Thổ | 1430Thổ | 151/5Kim |
| 162Kim | 173Mộc | 184Mộc | 195Thủy | 206Thủy | 217Thổ | 228Thổ |
| 239Hỏa | 2410Hỏa | 2511Mộc | 2612Mộc | 2713Thủy | 2814Thủy | 2915Kim |
| 3016Kim | 117/5 | 218 | 319 | 420 | 521 | 622 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/2064 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 17/4 Giáp Thân đến 16/5 Giáp Thân
- Ngày hoàng đạo
- 13/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 15/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 29/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (6/6), Hạ chí (21/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Đoan Ngọ (19/6)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →