Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 2089
Tháng 7/2089 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 23/5 Kỷ Dậu đến 24/6 Kỷ Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 2089
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Kỷ Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2719 | 2820 | 2921 | 3022 | 123/5Thủy | 224Thổ | 325Thổ |
| 426Kim | 527Kim | 628Mộc | 729Mộc | 81/6Thủy | 92Thủy | 103Thổ |
| 114Thổ | 125Hỏa | 136Hỏa | 147Mộc | 158Mộc | 169Thủy | 1710Thủy |
| 1811Kim | 1912Kim | 2013Hỏa | 2114Hỏa | 2215Mộc | 2316Mộc | 2417Thổ |
| 2518Thổ | 2619Kim | 2720Kim | 2821Hỏa | 2922Hỏa | 3023Thủy | 3124Thủy |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/2089 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 23/5 Kỷ Dậu đến 24/6 Kỷ Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 8/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 22/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (7/7), Đại thử (23/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →