Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 2099
Tháng 6/2099 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 13/4 Kỷ Mùi đến 13/5 Kỷ Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 2099
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Kỷ Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113/4Mộc | 214Thổ | 315Thổ | 416Kim | 517Kim | 618Hỏa | 719Hỏa |
| 820Thủy | 921Thủy | 1022Thổ | 1123Thổ | 1224Kim | 1325Kim | 1426Mộc |
| 1527Mộc | 1628Thủy | 1729Thủy | 181/5Thổ | 192Thổ | 203Hỏa | 214Hỏa |
| 225Mộc | 236Mộc | 247Thủy | 258Thủy | 269Kim | 2710Kim | 2811Hỏa |
| 2912Hỏa | 3013Mộc | 114/5 | 215 | 316 | 417 | 518 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/2099 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 13/4 Kỷ Mùi đến 13/5 Kỷ Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 18/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 3/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (6/6), Hạ chí (22/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Đoan Ngọ (22/6)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →