Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 2099
Tháng 7/2099 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 14/5 Kỷ Mùi đến 14/6 Kỷ Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 2099
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Kỷ Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2912 | 3013 | 114/5Mộc | 215Thổ | 316Thổ | 417Kim | 518Kim |
| 619Hỏa | 720Hỏa | 821Thủy | 922Thủy | 1023Thổ | 1124Thổ | 1225Kim |
| 1326Kim | 1427Mộc | 1528Mộc | 1629Thủy | 1730Thủy | 181/6Thổ | 192Thổ |
| 203Hỏa | 214Hỏa | 225Mộc | 236Mộc | 247Thủy | 258Thủy | 269Kim |
| 2710Kim | 2811Hỏa | 2912Hỏa | 3013Mộc | 3114Mộc | 115/6 | 216 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/2099 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 14/5 Kỷ Mùi đến 14/6 Kỷ Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 18/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 2/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (23/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →