Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 1955
Tháng 7/1955 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 12/5 Ất Mùi đến 13/6 Ất Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 1955
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Ất Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 278 | 289 | 2910 | 3011 | 112/5Thủy | 213Kim | 314Kim |
| 415Hỏa | 516Hỏa | 617Mộc | 718Mộc | 819Thổ | 920Thổ | 1021Kim |
| 1122Kim | 1223Hỏa | 1324Hỏa | 1425Thủy | 1526Thủy | 1627Thổ | 1728Thổ |
| 1829Kim | 191/6Kim | 202Mộc | 213Mộc | 224Thủy | 235Thủy | 246Thổ |
| 257Thổ | 268Hỏa | 279Hỏa | 2810Mộc | 2911Mộc | 3012Thủy | 3113Thủy |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/1955 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 12/5 Ất Mùi đến 13/6 Ất Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 19/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 4/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (9/7), Đại thử (24/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →