Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 1973
Tháng 7/1973 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 2/6 Quý Sửu đến 2/7 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 1973
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2525 | 2626 | 2727 | 2828 | 2929 | 301/6 | 12/6Mộc |
| 23Mộc | 34Thổ | 45Thổ | 56Kim | 67Kim | 78Hỏa | 89Hỏa |
| 910Thủy | 1011Thủy | 1112Thổ | 1213Thổ | 1314Kim | 1415Kim | 1516Mộc |
| 1617Mộc | 1718Thủy | 1819Thủy | 1920Thổ | 2021Thổ | 2122Hỏa | 2223Hỏa |
| 2324Mộc | 2425Mộc | 2526Thủy | 2627Thủy | 2728Kim | 2829Kim | 2930Hỏa |
| 301/7Hỏa | 312Mộc | 13/7 | 24 | 35 | 46 | 57 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/1973 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 2/6 Quý Sửu đến 2/7 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 30/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 14/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (8/7), Đại thử (24/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →