Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 2085
Tháng 7/2085 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 10/5 nhuận Ất Tỵ đến 10/6 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 2085
Tháng 5 nhuận, 6 âm lịch · năm Ất Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 254 | 265 | 276 | 287 | 298 | 309 | 110/5NThổ |
| 211Thổ | 312Hỏa | 413Hỏa | 514Mộc | 615Mộc | 716Thủy | 817Thủy |
| 918Kim | 1019Kim | 1120Hỏa | 1221Hỏa | 1322Mộc | 1423Mộc | 1524Thổ |
| 1625Thổ | 1726Kim | 1827Kim | 1928Hỏa | 2029Hỏa | 2130Thủy | 221/6Thủy |
| 232Thổ | 243Thổ | 254Kim | 265Kim | 276Mộc | 287Mộc | 298Thủy |
| 309Thủy | 3110Thổ | 111/6 | 212 | 313 | 414 | 515 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/2085 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/5 nhuận Ất Tỵ đến 10/6 Ất Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (7/7), Đại thử (23/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →