Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 2093
Tháng 7/2093 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 8/6 Quý Sửu đến 9/6 nhuận Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 2093
Tháng 6, 6 nhuận âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 296 | 307 | 18/6Mộc | 29Mộc | 310Thổ | 411Thổ | 512Kim |
| 613Kim | 714Hỏa | 815Hỏa | 916Thủy | 1017Thủy | 1118Thổ | 1219Thổ |
| 1320Kim | 1421Kim | 1522Mộc | 1623Mộc | 1724Thủy | 1825Thủy | 1926Thổ |
| 2027Thổ | 2128Hỏa | 2229Hỏa | 231/6NMộc | 242Mộc | 253Thủy | 264Thủy |
| 275Kim | 286Kim | 297Hỏa | 308Hỏa | 319Mộc | 110/6N | 211 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/2093 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/6 Quý Sửu đến 9/6 nhuận Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (7/7), Đại thử (23/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →