Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 7, 2094
Tháng 7/2094 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 19/5 Giáp Dần đến 20/6 Giáp Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7, 2094
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Giáp Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2816 | 2917 | 3018 | 119/5Kim | 220Hỏa | 321Hỏa | 422Thủy |
| 523Thủy | 624Thổ | 725Thổ | 826Kim | 927Kim | 1028Mộc | 1129Mộc |
| 121/6Thủy | 132Thủy | 143Thổ | 154Thổ | 165Hỏa | 176Hỏa | 187Mộc |
| 198Mộc | 209Thủy | 2110Thủy | 2211Kim | 2312Kim | 2413Hỏa | 2514Hỏa |
| 2615Mộc | 2716Mộc | 2817Thổ | 2918Thổ | 3019Kim | 3120Kim | 121/6 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 7/2094 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 19/5 Giáp Dần đến 20/6 Giáp Dần
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 12/7
- Rằm (15 âm lịch)
- 26/7
- Tiết khí mới
- Tiểu thử (7/7), Đại thử (23/7)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →