Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 8, 2094
Tháng 8/2094 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 21/6 Giáp Dần đến 21/7 Giáp Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8, 2094
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Giáp Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2615 | 2716 | 2817 | 2918 | 3019 | 3120 | 121/6Hỏa |
| 222Hỏa | 323Thủy | 424Thủy | 525Thổ | 626Thổ | 727Kim | 828Kim |
| 929Mộc | 1030Mộc | 111/7Thủy | 122Thủy | 133Thổ | 144Thổ | 155Hỏa |
| 166Hỏa | 177Mộc | 188Mộc | 199Thủy | 2010Thủy | 2111Kim | 2212Kim |
| 2313Hỏa | 2414Hỏa | 2515Mộc | 2616Mộc | 2717Thổ | 2818Thổ | 2919Kim |
| 3020Kim | 3121Hỏa | 122/7 | 223 | 324 | 425 | 526 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 8/2094 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 21/6 Giáp Dần đến 21/7 Giáp Dần
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 11/8
- Rằm (15 âm lịch)
- 25/8
- Tiết khí mới
- Lập thu (8/8), Xử thử (23/8)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Lễ Vu Lan (25/8)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →