Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 8, 1905
Tháng 8/1905 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 1/7 Ất Tỵ đến 2/8 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8, 1905
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Ất Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3129 | 11/7Kim | 22Kim | 33Hỏa | 44Hỏa | 55Thủy | 66Thủy |
| 77Thổ | 88Thổ | 99Kim | 1010Kim | 1111Mộc | 1212Mộc | 1313Thủy |
| 1414Thủy | 1515Thổ | 1616Thổ | 1717Hỏa | 1818Hỏa | 1919Mộc | 2020Mộc |
| 2121Thủy | 2222Thủy | 2323Kim | 2424Kim | 2525Hỏa | 2626Hỏa | 2727Mộc |
| 2828Mộc | 2929Thổ | 301/8Thổ | 312Kim | 13/8 | 24 | 35 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 8/1905 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 1/7 Ất Tỵ đến 2/8 Ất Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 1/8, 30/8
- Rằm (15 âm lịch)
- 15/8
- Tiết khí mới
- Lập thu (9/8), Xử thử (25/8)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Lễ Vu Lan (15/8)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →