Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 8, 1965
Tháng 8/1965 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 5/7 Ất Tỵ đến 5/8 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8, 1965
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Ất Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2628 | 2729 | 281/7 | 292 | 303 | 314 | 15/7Thổ |
| 26Hỏa | 37Hỏa | 48Mộc | 59Mộc | 610Thủy | 711Thủy | 812Kim |
| 913Kim | 1014Hỏa | 1115Hỏa | 1216Mộc | 1317Mộc | 1418Thổ | 1519Thổ |
| 1620Kim | 1721Kim | 1822Hỏa | 1923Hỏa | 2024Thủy | 2125Thủy | 2226Thổ |
| 2327Thổ | 2428Kim | 2529Kim | 2630Mộc | 271/8Mộc | 282Thủy | 293Thủy |
| 304Thổ | 315Thổ | 16/8 | 27 | 38 | 49 | 510 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 8/1965 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 5/7 Ất Tỵ đến 5/8 Ất Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 27/8
- Rằm (15 âm lịch)
- 11/8
- Tiết khí mới
- Lập thu (9/8), Xử thử (24/8)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Lễ Vu Lan (11/8)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →