Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 8, 1998
Tháng 8/1998 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 10/6 Mậu Dần đến 10/7 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8, 1998
Tháng 6, 7 âm lịch · năm Mậu Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 275 | 286 | 297 | 308 | 319 | 110/6Kim | 211Kim |
| 312Mộc | 413Mộc | 514Thủy | 615Thủy | 716Thổ | 817Thổ | 918Hỏa |
| 1019Hỏa | 1120Mộc | 1221Mộc | 1322Thủy | 1423Thủy | 1524Kim | 1625Kim |
| 1726Hỏa | 1827Hỏa | 1928Mộc | 2029Mộc | 2130Thổ | 221/7Thổ | 232Kim |
| 243Kim | 254Hỏa | 265Hỏa | 276Thủy | 287Thủy | 298Thổ | 309Thổ |
| 3110Kim | 111/7 | 212 | 313 | 414 | 515 | 616 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 8/1998 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/6 Mậu Dần đến 10/7 Mậu Dần
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/8
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/8
- Tiết khí mới
- Lập thu (9/8), Xử thử (24/8)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →