Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 8, 2055
Tháng 8/2055 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 9/6 nhuận Ất Hợi đến 9/7 Ất Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8, 2055
Tháng 6 nhuận, 7 âm lịch · năm Ất Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 263 | 274 | 285 | 296 | 307 | 318 | 19/6NThổ |
| 210Kim | 311Kim | 412Mộc | 513Mộc | 614Thủy | 715Thủy | 816Thổ |
| 917Thổ | 1018Hỏa | 1119Hỏa | 1220Mộc | 1321Mộc | 1422Thủy | 1523Thủy |
| 1624Kim | 1725Kim | 1826Hỏa | 1927Hỏa | 2028Mộc | 2129Mộc | 2230Thổ |
| 231/7Thổ | 242Kim | 253Kim | 264Hỏa | 275Hỏa | 286Thủy | 297Thủy |
| 308Thổ | 319Thổ | 110/7 | 211 | 312 | 413 | 514 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 8/2055 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/6 nhuận Ất Hợi đến 9/7 Ất Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/8
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/8
- Tiết khí mới
- Lập thu (8/8), Xử thử (24/8)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →