Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 8, 2093
Tháng 8/2093 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 10/6 nhuận Quý Sửu đến 10/7 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8, 2093
Tháng 6 nhuận, 7 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 275 | 286 | 297 | 308 | 319 | 110/6NMộc | 211Thổ |
| 312Thổ | 413Kim | 514Kim | 615Hỏa | 716Hỏa | 817Thủy | 918Thủy |
| 1019Thổ | 1120Thổ | 1221Kim | 1322Kim | 1423Mộc | 1524Mộc | 1625Thủy |
| 1726Thủy | 1827Thổ | 1928Thổ | 2029Hỏa | 2130Hỏa | 221/7Mộc | 232Mộc |
| 243Thủy | 254Thủy | 265Kim | 276Kim | 287Hỏa | 298Hỏa | 309Mộc |
| 3110Mộc | 111/7 | 212 | 313 | 414 | 515 | 616 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 8/2093 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/6 nhuận Quý Sửu đến 10/7 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/8
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/8
- Tiết khí mới
- Lập thu (7/8), Xử thử (23/8)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →