Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 1928
Tháng 9/1928 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 18/7 Mậu Thìn đến 17/8 Mậu Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 1928
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Mậu Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2713 | 2814 | 2915 | 3016 | 3117 | 118/7Hỏa | 219Hỏa |
| 320Thủy | 421Thủy | 522Thổ | 623Thổ | 724Kim | 825Kim | 926Mộc |
| 1027Mộc | 1128Thủy | 1229Thủy | 1330Thổ | 141/8Thổ | 152Hỏa | 163Hỏa |
| 174Mộc | 185Mộc | 196Thủy | 207Thủy | 218Kim | 229Kim | 2310Hỏa |
| 2411Hỏa | 2512Mộc | 2613Mộc | 2714Thổ | 2815Thổ | 2916Kim | 3017Kim |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/1928 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 18/7 Mậu Thìn đến 17/8 Mậu Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 14/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 28/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (9/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (28/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →