Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1928
Tháng 10/1928 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 18/8 Mậu Thìn đến 19/9 Mậu Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1928
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Mậu Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 118/8Hỏa | 219Hỏa | 320Thủy | 421Thủy | 522Thổ | 623Thổ | 724Kim |
| 825Kim | 926Mộc | 1027Mộc | 1128Thủy | 1229Thủy | 131/9Thổ | 142Thổ |
| 153Hỏa | 164Hỏa | 175Mộc | 186Mộc | 197Thủy | 208Thủy | 219Kim |
| 2210Kim | 2311Hỏa | 2412Hỏa | 2513Mộc | 2614Mộc | 2715Thổ | 2816Thổ |
| 2917Kim | 3018Kim | 3119Hỏa | 120/9 | 221 | 322 | 423 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1928 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 18/8 Mậu Thìn đến 19/9 Mậu Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 13/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 27/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →