Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 1929
Tháng 9/1929 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 28/7 Kỷ Tỵ đến 28/8 Kỷ Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 1929
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Kỷ Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2622 | 2723 | 2824 | 2925 | 3026 | 3127 | 128/7Thổ |
| 229Kim | 31/8Kim | 42Mộc | 53Mộc | 64Thủy | 75Thủy | 86Thổ |
| 97Thổ | 108Hỏa | 119Hỏa | 1210Mộc | 1311Mộc | 1412Thủy | 1513Thủy |
| 1614Kim | 1715Kim | 1816Hỏa | 1917Hỏa | 2018Mộc | 2119Mộc | 2220Thổ |
| 2321Thổ | 2422Kim | 2523Kim | 2624Hỏa | 2725Hỏa | 2826Thủy | 2927Thủy |
| 3028Thổ | 129/8 | 230 | 31/9 | 42 | 53 | 64 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/1929 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 28/7 Kỷ Tỵ đến 28/8 Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 3/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 17/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (9/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (17/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →