Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 1938
Tháng 9/1938 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 8/8 Mậu Dần đến 7/8 nhuận Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 1938
Tháng 8, 8 nhuận âm lịch · năm Mậu Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 295 | 306 | 317 | 18/8Hỏa | 29Hỏa | 310Mộc | 411Mộc |
| 512Thổ | 613Thổ | 714Kim | 815Kim | 916Hỏa | 1017Hỏa | 1118Thủy |
| 1219Thủy | 1320Thổ | 1421Thổ | 1522Kim | 1623Kim | 1724Mộc | 1825Mộc |
| 1926Thủy | 2027Thủy | 2128Thổ | 2229Thổ | 2330Hỏa | 241/8NHỏa | 252Mộc |
| 263Mộc | 274Thủy | 285Thủy | 296Kim | 307Kim | 18/8N | 29 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/1938 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/8 Mậu Dần đến 7/8 nhuận Mậu Dần
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (9/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (8/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →