Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1938
Tháng 10/1938 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 8/8 nhuận Mậu Dần đến 9/9 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1938
Tháng 8 nhuận, 9 âm lịch · năm Mậu Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 263 | 274 | 285 | 296 | 307 | 18/8NHỏa | 29Hỏa |
| 310Mộc | 411Mộc | 512Thổ | 613Thổ | 714Kim | 815Kim | 916Hỏa |
| 1017Hỏa | 1118Thủy | 1219Thủy | 1320Thổ | 1421Thổ | 1522Kim | 1623Kim |
| 1724Mộc | 1825Mộc | 1926Thủy | 2027Thủy | 2128Thổ | 2229Thổ | 231/9Hỏa |
| 242Hỏa | 253Mộc | 264Mộc | 275Thủy | 286Thủy | 297Kim | 308Kim |
| 319Hỏa | 110/9 | 211 | 312 | 413 | 514 | 615 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1938 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/8 nhuận Mậu Dần đến 9/9 Mậu Dần
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →