Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 1949
Tháng 9/1949 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 9/7 nhuận Kỷ Sửu đến 9/8 Kỷ Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 1949
Tháng 7 nhuận, 8 âm lịch · năm Kỷ Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 296 | 307 | 318 | 19/7NKim | 210Kim | 311Hỏa | 412Hỏa |
| 513Mộc | 614Mộc | 715Thổ | 816Thổ | 917Kim | 1018Kim | 1119Hỏa |
| 1220Hỏa | 1321Thủy | 1422Thủy | 1523Thổ | 1624Thổ | 1725Kim | 1826Kim |
| 1927Mộc | 2028Mộc | 2129Thủy | 221/8Thủy | 232Thổ | 243Thổ | 254Hỏa |
| 265Hỏa | 276Mộc | 287Mộc | 298Thủy | 309Thủy | 110/8 | 211 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/1949 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/7 nhuận Kỷ Sửu đến 9/8 Kỷ Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (9/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →